bao phủ

verb
  1. To wrap, to cover, to envelop
    • mây đen bao phủ bầu trời
      black clouds wrapped the sky
    • tuyết bao phủ mặt đất
      snow covered the ground
    • sau hai tháng điều tra, vụ án mạng ấy vẫn nằm (vẫn bị bao phủ) trong vòng bí ẩn
      after two months of investigation, that murder continues being enveloped in mystery

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bao phủ"

bao phủ
Sương mù dày đặc bao phủ cả ngọn núi.